direct discourse

Học thuật
Thân thiện
direct discourse

He said, "I am a fool," which is an example of direct discourse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trích dẫn trực tiếp: Cách dẫn lời nói trực tiếp của một người, trong đó lời nói được đưa vào nguyên văn thường được đặt trong dấu ngoặc kép. Đây một thuật ngữ trong ngữ pháp ngôn ngữ học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the article, the journalist used direct discourse to quote the president. (Trong bài báo, nhà báo đã sử dụng lời dẫn trực tiếp để trích dẫn tổng thống.)
    • The difference between direct discourse and indirect discourse is important in writing. (Sự khác biệt giữa lời dẫn trực tiếp lời dẫn gián tiếp rất quan trọng trong viết lách.)
    • "I will be there," she said, is an example of direct discourse. ("Tôi sẽ đến đó," ấy nói, một dụ về lời dẫn trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ: "direct discourse" thường được phân tích để hiểu cách tường thuật quan điểm trong văn bản.
    • The novel uses a lot of direct discourse to make the characters' voices feel immediate and real. (Cuốn tiểu thuyết sử dụng nhiều lời dẫn trực tiếp để làm cho giọng điệu của các nhân vật cảm giác trực tiếp chân thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Direct speech: Lời nói trực tiếp (cách gọi khác, đồng nghĩa với "direct discourse").
    • In British English, 'direct speech' is more commonly used than 'direct discourse'. (Trong tiếng Anh Anh, 'direct speech' được dùng phổ biến hơn 'direct discourse'.)
Từ đồng nghĩa
  • Quoted speech: Lời nói được trích dẫn.
  • Direct quotation: Sự trích dẫn trực tiếp.
Từ trái nghĩa
  • Indirect discourse: Lời dẫn gián tiếp (cách dẫn lời nói không nguyên văn, tường thuật lại ý của người nói).
    • He said that he was a fool is an example of indirect discourse. (Anh ấy nói rằng anh ấy kẻ ngốc một dụ về lời dẫn gián tiếp.)
direct discourse

He said, "I am a fool," which is an example of direct discourse.

Noun
  1. sự trích dẫn trực tiếp

Từ đồng nghĩa